hunting cat
/ˈhəntɪŋ kæt/Danh từ
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem săn, mèo.Used other than figuratively or idiomatically: see hunt, cat.
- (hiếm) Báo gêpa.(rare) A cheetah.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hunting cat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish